漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
上衣
うわぎ
áo khoác · coat
N2
衣料
いりょう
quần áo, hàng may mặc · clothing
N2
肩書
かたがき
chức danh · title (e.g. Doctor, Professor, Lord)
N2
肩車
かたぐるま
cõng trên vai · giving someone a ride on one's shoulders
N2
零す
こぼす
làm đổ, làm tràn · to spill
N2
零時
れいじ
không giờ · twelve o'clock
N2
祖国
そこく
tổ quốc · homeland
N2
先祖
せんぞ
tổ tiên · ancestor
N2
幼い
おさない
non nớt, còn nhỏ · very young
N2
幼子
おさなご
trẻ nhỏ · infant
N2
1泊
いっぱく
một đêm · (staying) one night
N2
一泊
いっぱく
một đêm · (staying) one night
N2
1杯
いっぱい
một cốc, một chén · one cup (of)
N2
一杯
いっぱい
một cốc, đầy · one cup (of)
N2
黄金
おうごん
hoàng kim, vàng · gold (Au)
N2
黄身
きみ
lòng đỏ trứng · egg yolk
N2
甘み
あまみ
vị ngọt · sweetness
N2
甘い
あまい
ngọt · sweet-tasting
N2
大臣
だいじん
bộ trưởng · cabinet minister
N2
下臣
かしん
bề tôi cấp thấp · low-rank retainer
N2
浅い
あさい
nông, cạn · shallow
N2
浅見
せんけん
cái nhìn nông cạn · shallow view
N2
掃く
はく
quét · to sweep
N2
一掃
いっそう
quét sạch · clean sweep
N2
‹ Trước
1
2
…
19
20
21
…
28
29
Sau ›