漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
干る
ひる
khô cạn · to dry (up)
N2
頂く
いただく
nhận (khiêm nhường) · to receive
N2
頂上
ちょうじょう
đỉnh, chóp · top
N2
害虫
がいちゅう
côn trùng có hại · harmful insect
N2
虫
むし
sâu bọ, côn trùng · insect
N2
刷る
する
in · to print
N2
刷新
さっしん
cải cách, đổi mới · reform
N2
湯気
ゆげ
hơi nước · steam
N2
湯治
とうじ
chữa bệnh bằng suối nước nóng · hot-spring cure
N2
本箱
ほんばこ
tủ sách · bookcase
N2
手箱
てばこ
hộp nhỏ đựng đồ quý · (small) box to keep valuables, etc.
N2
溶く
とく
hòa, pha (bột với nước) · to mix (e.g. water with flour)
N2
溶解
ようかい
sự hòa tan · dissolution
N2
鉱業
こうぎょう
ngành khai khoáng · mining industry
N2
鉱山
こうざん
mỏ quặng · mine (ore)
N2
泣く
なく
khóc · to cry
N2
泣き
なき
sự khóc · weeping
N2
感涙
かんるい
nước mắt cảm động · tears (from being deeply moved)
N2
空涙
そらなみだ
nước mắt cá sấu · crocodile tears
N2
1匹
いっぴき
một con · one (small animal)
N2
一匹
いっぴき
một con · one (small animal)
N2
ひ孫
ひまご
chắt · great-grandchild
N2
子孫
しそん
con cháu · descendant
N2
鋭い
するどい
sắc, bén · sharp (knife, claws, etc.)
N2
‹ Trước
1
2
…
22
23
24
…
28
29
Sau ›