漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
耕地
こうち
đất canh tác · arable land
N2
鈍る
にぶる
cùn đi, kém đi · to become blunt
N2
恥じ
はじ
sự xấu hổ · shame
N2
無恥
むち
vô liêm sỉ · shameless
N2
泥
どろ
bùn · mud
N2
汚泥
おでい
bùn thải · sludge
N2
一隅
いちぐう
một góc · corner
N2
四隅
よすみ
bốn góc · four corners
N2
偶に
たまに
thỉnh thoảng · occasionally
N2
偶発
ぐうはつ
bột phát ngẫu nhiên · sudden outbreak
N2
灯り
あかり
ánh sáng, đèn · light
N2
灯す
ともす
thắp (nến, đèn) · to light (a candle, lamp, etc.)
N2
辛い
からい
cay · spicy
N2
辛子
からし
mù tạt · mustard
N2
磨る
する
mài, xoa · to rub
N2
磨き
みがき
sự đánh bóng · polish
N2
大麦
おおむぎ
lúa mạch · barley (Hordeum vulgare)
N2
小麦
こむぎ
lúa mì · wheat
N2
同姓
どうせい
cùng họ · same surname
N2
姓氏
せいし
họ tên · full name
N2
円筒
えんとう
hình trụ · cylinder
N2
気筒
きとう
xi lanh (động cơ) · cylinder
N2
鼻下
びか
vùng nhân trung · upper-lip
N2
小鼻
こばな
cánh mũi · nostrils
N2
‹ Trước
1
2
…
25
26
27
…
28
29
Sau ›