漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
有効
ゆうこう
có hiệu lực · valid, effective
N2
利益
りえき
lợi nhuận · profit, benefit
N2
有益
ゆうえき
hữu ích · beneficial
N2
損害
そんがい
thiệt hại · damage, loss
N2
損
そん
thiệt thòi · loss, disadvantage
N2
破壊
はかい
phá hủy · destruction
N2
突破
とっぱ
đột phá · breakthrough
N2
予防
よぼう
phòng ngừa · prevention
N2
消防車
しょうぼうしゃ
xe cứu hỏa · fire engine
N2
犯人
はんにん
thủ phạm · culprit, criminal
N2
犯罪
はんざい
tội phạm · crime
N2
無罪
むざい
vô tội · innocence
N2
警察
けいさつ
cảnh sát · police
N2
観察
かんさつ
quan sát · observation
N2
検査
けんさ
kiểm tra · inspection, examination
N2
点検
てんけん
kiểm định · inspection
N2
暖房
だんぼう
máy sưởi · heating
N2
温暖
おんだん
ôn hòa · mild, temperate
N2
論文
ろんぶん
luận văn · thesis, paper
N2
講義
こうぎ
bài giảng · lecture
N2
講座
こうざ
khóa học · course
N2
演奏
えんそう
biểu diễn nhạc · musical performance
N2
講演
こうえん
bài diễn thuyết · lecture, speech
N2
教授
きょうじゅ
giáo sư · professor
N2
‹ Trước
1
2
…
3
4
5
…
28
29
Sau ›