漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
お昼
おひる
bữa trưa; buổi trưa · lunch
N4
昼前
ひるまえ
buổi sáng (trước trưa) · morning
N4
お茶
おちゃ
trà (nhất là trà xanh) · tea (esp. green or barley)
N4
茶道
さどう
trà đạo · tea ceremony
N4
洗う
あらう
rửa, giặt · to wash
N4
洗面
せんめん
rửa mặt · washing one's face
N4
子牛
こうし
bê, con bò con · calf
N4
小牛
こうし
bê, con bò con · calf
N4
子犬
こいぬ
chó con · puppy
N4
野犬
やけん
chó hoang · stray dog
N4
野菜
やさい
rau · vegetable
N4
お菜
おかず
món ăn kèm cơm · small dish (usu. one of several accompanying rice)
N4
暑い
あつい
nóng · hot
N4
暑中
しょちゅう
giữa mùa hè · height of summer
N4
寒け
さむけ
cảm giác ớn lạnh · chill
N4
寒さ
さむさ
cái lạnh · coldness
N4
漢方
かんぽう
Đông y (y học cổ truyền) · kampō
N4
漢法
かんぽう
Đông y (cách viết khác) · kampō
N4
‹ Trước
1
2
…
11
12
13
14
15
Sau ›