漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
賀意
がい
lòng chúc mừng · congratulatory feeling
N1
扱い
あつかい
sự đối xử, cách xử lý · treatment
N1
扱う
あつかう
xử lý, đối xử · to deal with (a person)
N1
一顧
いっこ
chút để ý, liếc qua · slightest notice
N1
後顧
こうこ
ngoảnh lại phía sau · looking back
N1
訟務
しょうむ
công việc tố tụng · litigation
N1
争訟
そうしょう
tranh tụng, tranh chấp pháp lý · legal dispute
N1
戒め
いましめ
lời răn, bài học · caution
N1
戒告
かいこく
khiển trách · admonition
N1
福祉
ふくし
phúc lợi · welfare
N1
福祉学
ふくしがく
ngành phúc lợi xã hội · welfare studies
N1
歓び
よろこび
niềm vui · joy
N1
歓ぶ
よろこぶ
vui mừng · to be delighted
N1
奏者
そうしゃ
người biểu diễn nhạc cụ · instrumentalist
N1
合奏
がっそう
hợp tấu, hòa tấu · ensemble (e.g. orchestra, chamber group, etc.)
N1
勧め
すすめ
lời khuyên, sự giới thiệu · recommendation
N1
勧業
かんぎょう
khuyến khích công nghiệp · (encouragement of) industry
N1
騒ぎ
さわぎ
sự náo loạn, ồn ào · uproar
N1
騒ぐ
さわぐ
làm ồn, làm náo loạn · to make noise
N1
党閥
とうばつ
bè phái trong đảng · party faction
N1
学閥
がくばつ
phe phái theo trường học · alma mater clique
N1
甲種
こうしゅ
hạng A, loại một · A-grade
N1
装甲
そうこう
bọc giáp · armoring
N1
取縄
とりなわ
dây trói phạm nhân · policeman's rope (used for restraining criminals)
N1
‹ Trước
1
2
…
101
102
103
…
170
171
Sau ›