漢よ
Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow

Từ vựng

Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.

倉主 くらぬし chủ kho · warehouse owner N1 肝要 かんよう hết sức quan trọng · extremely important N1 肝心 かんじん cốt lõi, quan trọng · essential N1 喚く わめく la hét · to shout N1 沿う そう men theo, dọc theo · to run along N1 沿い ぞい dọc theo, ven · along (a river, coast, railway, etc.) N1 妙手 みょうしゅ nước cờ tuyệt diệu · spectacular move (chess, shogi, etc.) N1 妙案 みょうあん ý tưởng hay · ingenious idea N1 合唱 がっしょう hợp xướng · singing together N1 思索 しさく suy ngẫm, tư duy · speculation N1 索引 さくいん bảng tra cứu, mục lục · index (in a book) N1 誠に まことに thật sự, quả thật · really N1 誠実 せいじつ thành thật · sincere N1 襲う おそう tấn công · to attack N1 懇ろ ねんごろ ân cần, thân thiết · kind N1 懇意 こんい thân tình, quen thân · friendship N1 俳人 はいじん nhà thơ haiku · haiku poet N1 俳名 はいめい bút danh nhà thơ haiku · pseudonym of a haiku poet N1 事柄 ことがら sự việc, vấn đề · matter N1 人柄 ひとがら tính cách, nhân cách · personality N1 驚き おどろき sự ngạc nhiên · surprise N1 驚く おどろく ngạc nhiên, giật mình · to be surprised N1 大麻 たいま cây gai dầu, cần sa · hemp N1 調剤 ちょうざい pha chế thuốc · making up a prescription N1