漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
糧道
りょうどう
đường tiếp tế lương thực · supply line
N1
簿外
ぼがい
ngoài sổ sách · unaccounted
N1
公簿
こうぼ
sổ sách công · public record
N1
高炉
こうろ
lò cao · blast furnace
N1
炉心
ろしん
lõi lò phản ứng · nuclear reactor core
N1
牧人
ぼくじん
người chăn gia súc · herder
N1
牧場
ぼくじょう
trang trại chăn nuôi · farm (livestock)
N1
殊に
ことに
đặc biệt là · especially
N1
行殊
ぎょうじょ
sự kiện · event
N1
生殖
せいしょく
sinh sản · reproduction
N1
利殖
りしょく
kiếm lời · money-making
N1
艦上
かんじょう
trên tàu chiến · aboard a warship
N1
戦艦
せんかん
thiết giáp hạm · battleship
N1
同輩
どうはい
người cùng lứa · fellows
N1
年輩
ねんぱい
tuổi tác · (approximate) age
N1
風穴
かざあな
lỗ thông gió · air hole
N1
奇数
きすう
số lẻ · odd number
N1
奇術
きじゅつ
ảo thuật · magic
N1
高慢
こうまん
kiêu căng · haughty
N1
強慢
ごうまん
ngạo mạn · haughty
N1
鶴首
かくしゅ
mong ngóng · looking forward to
N1
真鶴
まなづる
sếu gáy trắng · white-naped crane (Grus vipio)
N1
謀る
はかる
mưu tính · to plan
N1
主謀
しゅぼう
chủ mưu · plotting
N1
‹ Trước
1
2
…
114
115
116
…
170
171
Sau ›