漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
邪ま
よこしま
gian tà, xấu xa · wicked
N1
邪教
じゃきょう
tà giáo · heretical religion
N1
晶子
しょうし
vi tinh thể · crystallite
N1
晶化
しょうか
sự kết tinh · crystallization
N1
墨
すみ
mực tàu · sumi
N1
墨絵
すみえ
tranh thủy mặc · ink painting
N1
鎮主
ちんじゅ
thần hộ trì địa phương · local Shinto deity
N1
重鎮
じゅうちん
nhân vật trụ cột · leader
N1
洞見
どうけん
sự thấu hiểu, sáng suốt · insight
N1
履行
りこう
thực hiện (nghĩa vụ) · performance (of a duty)
N1
劣る
おとる
kém hơn · to be inferior to
N1
下劣
げれつ
đê tiện, hèn hạ · base
N1
支那
しな
Chi Na (Trung Quốc, cách gọi cũ) · China
N1
那落
ならく
địa ngục · Naraka
N1
殴る
なぐる
đấm, đánh · to strike
N1
殴打
おうだ
ẩu đả, đánh đập · hit
N1
妊娠
にんしん
mang thai · pregnancy
N1
妊娠中
にんしんちゅう
đang mang thai · while pregnant
N1
奉行
ぶぎょう
quan tòa, phụng hành · magistrate
N1
奉加
ほうが
quyên góp · donation
N1
憂い
うれい
nỗi buồn, nỗi lo · sorrow
N1
内憂
ないゆう
lo âu trong nước, nội loạn · internal troubles
N1
朴直
ぼくちょく
chất phác thẳng thắn · simplicity
N1
質朴
しつぼく
chất phác · simple (and honest)
N1
‹ Trước
1
2
…
128
129
130
…
170
171
Sau ›