漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
発酵
はっこう
lên men · fermentation
N1
酵母
こうぼ
men (nấm men) · yeast
N1
憤り
いきどおり
sự phẫn nộ · resentment
N1
憤る
いきどおる
phẫn nộ, tức giận · to be angry
N1
豚足
とんそく
chân giò lợn · pig's feet
N1
土豚
つちぶた
lợn đất (aardvark) · aardvark (Orycteropus afer)
N1
遮る
さえぎる
cắt ngang, che chắn · to interrupt
N1
間遮
あいしゃ
quân cờ chặn chiếu (shogi) · piece placed to block opponent's check
N1
中扉
なかとびら
trang tiêu đề chương · chapter title page
N1
開扉
かいひ
mở cửa · opening a door
N1
硫化
りゅうか
lưu hóa · sulfuration
N1
加硫
かりゅう
lưu hóa cao su · vulcanizing (rubber)
N1
赦し
ゆるし
sự tha thứ · pardon
N1
赦す
ゆるす
tha thứ, cho phép · to permit
N1
挫き
くじき
bong gân · sprain
N1
挫く
くじく
làm trẹo; làm nản · to sprain
N1
窃か
ひそか
lén lút, bí mật · secret
N1
窃取
せっしゅ
trộm cắp · theft
N1
一泡
ひとあわ
một phen (làm ai hốt hoảng) · blow
N1
発泡
はっぽう
sủi bọt · foaming
N1
又は
または
hoặc · or
N1
又ね
またね
hẹn gặp lại · bye
N1
気慨
きがい
khí khái · strong spirit
N1
慨世
がいせい
than thở thế sự · deploring the course of public events
N1
‹ Trước
1
2
…
142
143
144
…
170
171
Sau ›