Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow

Từ vựng

Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.

出殻 でがら bã (trà, cà phê) · grounds (of tea and coffee) N1 享年 きょうねん hưởng dương (tuổi lúc mất) · age at death N1 長享 ちょうきょう niên hiệu Chōkyō · Chōkyō era (1487.7.20-1489.8.21) N1 同藩 どうはん cùng phiên · the same domain N1 藩学 はんがく trường học của phiên · han school N1 沙門 しゃもん sa môn (nhà sư) · shramana (wandering monk) N1 媒人 なこうど bà mối · matchmaker N1 媒体 ばいたい phương tiện, môi trường truyền · medium N1 軍鶏 しゃも gà chọi · game fowl N1 鶏頭 けいとう hoa mào gà · silver cock's comb (Celosia argentea, esp. crested cock's comb, Celosia argentea N1 禅学 ぜんがく thiền học · Zen studies N1 禅定 ぜんじょう thiền định · dhyana-samadhi (meditative concentration) N1 嘱す しょくす giao phó · to entrust (someone) with N1 嘱目 しょくもく chú ý, chăm chú nhìn · paying attention to N1 胴中 どうなか phần giữa thân · trunk N1 胴体 どうたい thân mình, thân (máy bay) · trunk N1 迭立 てつりつ luân phiên kế vị · alternate succession (e.g. to throne) N1 交迭 こうてつ thay đổi nhân sự · change (of personnel) N1 挿す さす cắm vào · to insert N1 挿入 そうにゅう chèn vào · insertion N1 大嵐 おおあらし bão lớn · raging storm N1 嵐気 らんき hơi sương núi · mountain mist N1 環椎 かんつい đốt đội (đốt sống cổ thứ nhất) · atlas N1 つち cái vồ, cái búa · hammer N1