漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
堪る
たまる
chịu đựng · to bear
N1
堪能
たんのう
giỏi, thành thạo · proficient
N1
叙事
じょじ
tự sự · narration
N1
叙文
じょぶん
lời tựa · preface
N1
お酢
おす
giấm · vinegar
N1
酢
す
giấm · vinegar
N1
口吟
こうぎん
ngâm nga một mình · humming to oneself
N1
独吟
どくぎん
đơn ca, ngâm một mình · vocal solo
N1
逓次
ていじ
lần lượt · successively
N1
逓増
ていぞう
tăng dần · gradual increase
N1
圧痕
あっこん
vết ấn · impression
N1
創痕
そうこん
vết sẹo · scar
N1
長袖
ながそで
áo dài tay · long sleeves
N1
領袖
りょうしゅう
lãnh tụ · leader
N1
甚だ
はなはだ
rất, vô cùng · very
N1
妖気
ようき
yêu khí, bầu không khí u ám đáng sợ · ominous atmosphere
N1
妖女
ようじょ
yêu nữ, người đàn bà mê hoặc · enchantress
N1
闇い
くらい
tối tăm · dark
N1
闇然
あんぜん
u ám, tối mịt · dark
N1
崇高
すうこう
cao cả, cao thượng · lofty
N1
崇める
あがめる
tôn sùng, tôn thờ · to revere
N1
漆工
しっこう
nghề sơn mài, thợ sơn mài · japanning
N1
漆食
しっくい
vữa vôi trát tường · mortar
N1
岬
みさき
mũi đất (nhô ra biển) · cape (on coast)
N1
‹ Trước
1
2
…
147
148
149
…
170
171
Sau ›