漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
眉目
びもく
mặt mũi, dung mạo · face
N1
薪水
しんすい
củi và nước (việc bếp núc) · fuel and water
N1
薪割
まきわり
rìu bổ củi · hatchet
N1
堆い
うずたかい
chất đống cao · piled up high
N1
堆く
うずたかく
cao ngất · piled up high
N1
褐変
かっぺん
hóa nâu · browning
N1
褐色
かっしょく
màu nâu sẫm · dark brown
N1
賜う
たまう
ban cho · to give
N1
賜る
たまわる
được ban cho · to be given
N1
繕う
つくろう
vá, sửa · to mend
N1
繕い
つくろい
việc khâu vá · mending
N1
活栓
かっせん
van · valve
N1
共栓
ともせん
nút đồng bộ (cùng chất liệu với chai) · stopper
N1
芯地
しんじ
lớp lót cứng (trong vải) · padding
N1
真芯
ましん
chính giữa tâm · dead center
N1
蜜月
みつげつ
tuần trăng mật · honeymoon
N1
水蜜
すいみつ
đào mật trắng · white peach
N1
凹み
くぼみ
chỗ lõm · hollow
N1
凹む
へこむ
bị lõm, bị móp · to be dented
N1
艶事
つやごと
chuyện tình ái · love affair
N1
艶書
えんしょ
thư tình · love letter
N1
三股
さんまた
cây chạc ba · forked stick
N1
内股
うちまた
đùi trong · inner thigh
N1
匂い
におい
mùi, mùi hương · smell
N1
‹ Trước
1
2
…
156
157
158
…
170
171
Sau ›