漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
辣油
ラーユ
dầu ớt · (Chinese) chili oil
N1
禁錮
きんこ
tù giam (không lao động) · imprisonment (without forced labour)
N1
禁錮刑
きんこけい
hình phạt tù giam · (penalty of) imprisonment
N1
楷書
かいしょ
chữ khải (chữ chân phương) · printed style (of writing Chinese characters)
N1
楷
かい
chữ khải · regular script (of Chinese characters)
N1
憬れ
あこがれ
sự khao khát · yearning
N1
憬れる
あこがれる
ngưỡng mộ, mong ước · to long for
N1
嘲る
あざける
chế nhạo · to scoff
N1
嘲り
あざけり
lời nhạo báng · ridicule
N1
毀す
こわす
làm vỡ, phá · to break
N1
毀つ
こぼつ
phá hủy · to destroy
N1
塡料
てんりょう
chất độn (làm giấy) · loading material (for making paper)
N1
補塡
ほてん
bù đắp (thiệt hại) · covering (a loss, deficit, etc.)
N1
曖昧
あいまい
mơ hồ, mập mờ · vague
N1
曖昧さ
あいまいさ
sự mơ hồ · ambiguity
N1
相貌
そうぼう
tướng mạo · looks
N1
全貌
ぜんぼう
toàn cảnh · full view
N1
臆す
おくす
e ngại, chùn bước · to be hesitant
N1
臆見
おっけん
phỏng đoán · conjecture
N1
不遜
ふそん
ngạo mạn, vô lễ · haughty
N1
遜る
へりくだる
hạ mình khiêm nhường · to deprecate oneself and praise the listener
N1
遵行
じゅんこう
sự tuân hành · obedience
N1
蔽い
おおい
vật che phủ · cover
N1
蔽う
おおう
che phủ · to cover
N1
‹ Trước
1
2
…
164
165
166
…
170
171
Sau ›