Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow

Từ vựng

Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.

辣油 ラーユ dầu ớt · (Chinese) chili oil N1 禁錮 きんこ tù giam (không lao động) · imprisonment (without forced labour) N1 禁錮刑 きんこけい hình phạt tù giam · (penalty of) imprisonment N1 楷書 かいしょ chữ khải (chữ chân phương) · printed style (of writing Chinese characters) N1 かい chữ khải · regular script (of Chinese characters) N1 憬れ あこがれ sự khao khát · yearning N1 憬れる あこがれる ngưỡng mộ, mong ước · to long for N1 嘲る あざける chế nhạo · to scoff N1 嘲り あざけり lời nhạo báng · ridicule N1 毀す こわす làm vỡ, phá · to break N1 毀つ こぼつ phá hủy · to destroy N1 塡料 てんりょう chất độn (làm giấy) · loading material (for making paper) N1 補塡 ほてん bù đắp (thiệt hại) · covering (a loss, deficit, etc.) N1 曖昧 あいまい mơ hồ, mập mờ · vague N1 曖昧さ あいまいさ sự mơ hồ · ambiguity N1 相貌 そうぼう tướng mạo · looks N1 全貌 ぜんぼう toàn cảnh · full view N1 臆す おくす e ngại, chùn bước · to be hesitant N1 臆見 おっけん phỏng đoán · conjecture N1 不遜 ふそん ngạo mạn, vô lễ · haughty N1 遜る へりくだる hạ mình khiêm nhường · to deprecate oneself and praise the listener N1 遵行 じゅんこう sự tuân hành · obedience N1 蔽い おおい vật che phủ · cover N1 蔽う おおう che phủ · to cover N1