漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
水痘
すいとう
thủy đậu · chickenpox
N1
人爵
じんしゃく
tước vị ở đời · worldly honors
N1
公爵
こうしゃく
công tước · prince
N1
勃発
ぼっぱつ
bùng nổ (chiến tranh) · outbreak (e.g. of war)
N1
一箇
いっこ
một cái · one (thing)
N1
箇国
かこく
(đếm số nước) · counter for countries
N1
一斤
いっきん
một cân (khoảng 0,6 kg) · 1 kin (approx. 0.6 kg)
N1
斤目
きんめ
trọng lượng · weight
N1
苛め
いじめ
sự bắt nạt · bullying
N1
苛む
さいなむ
hành hạ, dày vò · to torment
N1
明瞭
めいりょう
rõ ràng · clear
N1
瞭然
りょうぜん
hiển nhiên · obvious
N1
崖上
がいじょう
đỉnh vách đá · cliff top
N1
崖下
がいか
chân vách đá · below a cliff
N1
侶
とも
bạn đồng hành · companion
N1
伴侶
はんりょ
người bạn đời · companion
N1
死骸
しがい
xác chết · (dead) body
N1
残骸
ざんがい
tàn tích, đống đổ nát · ruins
N1
上顎
うわあご
hàm trên · upper jaw
N1
下顎
したあご
hàm dưới · lower jaw
N1
且つ
かつ
và, hơn nữa · and
N1
且
かつ
và · and
N1
吏人
りじん
quan lại · officials
N1
吏員
りいん
viên chức · official
N1
‹ Trước
1
2
…
167
168
169
…
170
171
Sau ›