漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
救急車
きゅうきゅうしゃ
xe cấp cứu · ambulance
N2
救う
すくう
cứu · to rescue
N2
健康的
けんこうてき
lành mạnh · healthy
N2
お腹
おなか
bụng · stomach, belly
N2
腹痛
ふくつう
đau bụng · stomachache
N2
髪の毛
かみのけ
tóc · hair
N2
散髪
さんぱつ
cắt tóc · haircut
N2
憲法
けんぽう
hiến pháp · constitution
N1
立憲
りっけん
lập hiến · constitutional
N1
継続
けいぞく
sự tiếp tục · continuation
N1
受け継ぐ
うけつぐ
kế thừa · to inherit, to succeed to
N1
概念
がいねん
khái niệm · concept
N1
概要
がいよう
khái quát · outline, summary
N1
一般
いっぱん
phổ thông · general, ordinary
N1
全般
ぜんぱん
toàn thể · overall
N1
措置
そち
biện pháp · measure, step
N1
応急措置
おうきゅうそち
biện pháp khẩn cấp · emergency measure
N1
遠慮
えんりょ
sự khách sáo · reserve, restraint
N1
考慮
こうりょ
sự cân nhắc · consideration
N1
抑制
よくせい
sự kiềm chế · restraint, control
N1
抑える
おさえる
kìm nén · to hold back
N1
促進
そくしん
xúc tiến · promotion, acceleration
N1
促す
うながす
thúc giục · to urge
N1
遂行
すいこう
sự thực thi · execution, carrying out
N1
‹ Trước
1
2
…
24
25
26
…
170
171
Sau ›