漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
隠れる
かくれる
trốn · to hide oneself
N1
覆う
おおう
che phủ · to cover
N1
転覆
てんぷく
sự lật úp · overturning, capsizing
N1
網
あみ
cái lưới · net
N1
交通網
こうつうもう
mạng lưới giao thông · transport network
N1
診察
しんさつ
sự khám bệnh · medical examination
N1
診断
しんだん
chẩn đoán · diagnosis
N1
治療
ちりょう
điều trị · medical treatment
N1
医療
いりょう
y tế · medical care
N1
患者
かんじゃ
bệnh nhân · patient
N1
患う
わずらう
mắc bệnh · to fall ill
N1
症状
しょうじょう
triệu chứng · symptoms
N1
花粉症
かふんしょう
dị ứng phấn hoa · hay fever
N1
脈
みゃく
mạch · pulse
N1
山脈
さんみゃく
dãy núi · mountain range
N1
心臓
しんぞう
tim · heart
N1
内臓
ないぞう
nội tạng · internal organs
N1
犠牲
ぎせい
sự hy sinh · sacrifice
N1
犠牲者
ぎせいしゃ
nạn nhân · victim
N1
名誉
めいよ
danh dự · honor, prestige
N1
誉れ
ほまれ
niềm vinh dự · honor
N1
知恵
ちえ
trí tuệ · wisdom
N1
恵まれる
めぐまれる
được ưu đãi · to be blessed with
N1
慎重
しんちょう
thận trọng · cautious, careful
N1
‹ Trước
1
2
…
26
27
28
…
170
171
Sau ›