漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
結び
むすび
phần kết; nút buộc · ending
N3
結ぶ
むすぶ
buộc, thắt, kết · to tie
N3
地点
ちてん
địa điểm, vị trí · spot
N3
原点
げんてん
điểm xuất phát · starting point
N3
会報
かいほう
bản tin của hội · bulletin (issued by a society)
N3
予報
よほう
dự báo · forecast
N3
府立
ふりつ
do phủ (tỉnh) lập · prefectural
N3
生活
せいかつ
cuộc sống, sinh hoạt · life
N3
活発
かっぱつ
hoạt bát, sôi nổi · lively
N3
共に
ともに
cùng với · together
N3
共同
きょうどう
cộng đồng, hợp tác chung · cooperation
N3
お得
おとく
có lợi, hời · good-value
N3
得意
とくい
sở trường; đắc ý · satisfaction
N3
解決
かいけつ
giải quyết · settlement
N3
解体
かいたい
tháo dỡ, giải thể · demolition
N3
予選
よせん
vòng loại, vòng sơ tuyển · preliminary contest
N3
査問
さもん
thẩm vấn, chất vấn · inquiry
N3
調査
ちょうさ
điều tra · investigation
N3
一面
いちめん
một mặt; toàn bộ bề mặt · one face
N3
地面
じめん
mặt đất · ground
N3
委員
いいん
ủy viên · committee member
N3
報告
ほうこく
báo cáo · report
N3
原告
げんこく
nguyên cáo, bên nguyên · plaintiff
N3
軍人
ぐんじん
quân nhân · serviceman
N3
‹ Trước
1
2
…
40
41
42
…
170
171
Sau ›