漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
昇る
のぼる
mọc lên, bay lên · to ascend
N2
出血
しゅっけつ
xuất huyết, chảy máu · bleeding
N2
輸血
ゆけつ
truyền máu · blood transfusion
N2
遅い
おそい
chậm, muộn · slow
N2
遅れ
おくれ
sự chậm trễ · delay
N2
居る
おる
ở, có (khiêm nhường) · to be (animate)
N2
同居
どうきょ
sống chung · living together
N2
雑談
ざつだん
tán gẫu, nói chuyện phiếm · chatting
N2
雑音
ざつおん
tạp âm, tiếng ồn · noise (usu. unpleasant)
N2
招く
まねく
mời · to invite
N2
招き
まねき
lời mời · invitation
N2
今季
こんき
mùa này · this season
N2
四季
しき
bốn mùa · the four seasons
N2
困る
こまる
gặp khó khăn, bối rối · to be troubled
N2
困難
こんなん
khó khăn, gian nan · difficulty
N2
新星
しんせい
sao mới (tân tinh) · nova
N2
金星
きんせい
sao Kim · Venus (planet)
N2
永年
ながねん
nhiều năm, lâu năm · many years
N2
永い
ながい
lâu dài · long (distance, length)
N2
著す
あらわす
viết, trước tác · to write
N2
日誌
にっし
nhật ký (công việc) · journal
N2
誌す
しるす
ghi lại · to write down
N2
日刊
にっかん
nhật san, ra hằng ngày · daily publication
N2
刊行
かんこう
xuất bản, phát hành · publication
N2
‹ Trước
1
2
…
64
65
66
…
170
171
Sau ›