漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
冊子
さっし
cuốn sách nhỏ · book
N2
眠り
ねむり
giấc ngủ · sleep
N2
眠い
ねむい
buồn ngủ · sleepy
N2
勇者
ゆうしゃ
người anh hùng, dũng sĩ · hero
N2
勇む
いさむ
hăng hái, phấn chấn · to be in high spirits
N2
怖れ
おそれ
nỗi sợ · fear
N2
怖い
こわい
đáng sợ · scary
N2
珍重
ちんちょう
quý trọng, trân trọng · prizing
N2
珍品
ちんぴん
đồ quý hiếm · curio
N2
卵子
らんし
trứng (tế bào) · ovum
N2
産卵
さんらん
sự đẻ trứng · egg-laying
N2
狭い
せまい
hẹp, chật · narrow
N2
狭間
はざま
khe hở, khoảng giữa · gap
N2
干す
ほす
phơi · to air
N2
干る
ひる
khô cạn · to dry (up)
N2
頂く
いただく
nhận (khiêm nhường) · to receive
N2
頂上
ちょうじょう
đỉnh, chóp · top
N2
害虫
がいちゅう
côn trùng có hại · harmful insect
N2
虫
むし
sâu bọ, côn trùng · insect
N2
刷る
する
in · to print
N2
刷新
さっしん
cải cách, đổi mới · reform
N2
湯気
ゆげ
hơi nước · steam
N2
湯治
とうじ
chữa bệnh bằng suối nước nóng · hot-spring cure
N2
本箱
ほんばこ
tủ sách · bookcase
N2
‹ Trước
1
2
…
78
79
80
…
170
171
Sau ›