漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
本
ほん
sách · book
N5
日本
にほん
Nhật Bản · Japan
N5
社会
しゃかい
xã hội · society
N4
国
くに
đất nước · country
N5
外国
がいこく
nước ngoài · foreign country
N5
日本語
にほんご
tiếng Nhật · Japanese language
N5
英語
えいご
tiếng Anh · English
N5
東京
とうきょう
Tokyo · Tokyo
N5
東
ひがし
phía đông · east
N5
西
にし
phía tây · west
N5
関西
かんさい
vùng Kansai · Kansai region
N4
南
みなみ
phía nam · south
N5
南口
みなみぐち
cổng phía nam · south exit
N5
北
きた
phía bắc · north
N5
北海道
ほっかいどう
Hokkaido · Hokkaido
N5
道
みち
con đường · road
N5
駅
えき
nhà ga · station
N5
駅員
えきいん
nhân viên nhà ga · station staff
N4
店
みせ
cửa hàng · shop
N5
喫茶店
きっさてん
quán cà phê · cafe
N4
力
ちから
sức mạnh · power; strength
N4
努力
どりょく
nỗ lực · effort
N4
元
もと
nguồn gốc · origin
N4
有名
ゆうめい
nổi tiếng · famous
N4
‹ Trước
1
2
…
7
8
9
…
170
171
Sau ›