漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
要素
ようそ
yếu tố · component
N1
遣い
つかい
việc vặt, người được sai · errand
N1
遣う
つかう
sử dụng · to use (a tool, method, etc.)
N1
抗議
こうぎ
kháng nghị, phản đối · protest
N1
対抗
たいこう
đối kháng · opposition
N1
規模
きぼ
quy mô · scale
N1
模造
もぞう
sự mô phỏng, hàng nhái · imitation
N1
雄大
ゆうだい
hùng vĩ · grand
N1
両雄
りょうゆう
hai anh hùng · two great men
N1
緊要
きんよう
hệ trọng, cấp thiết · momentous
N1
宣言
せんげん
tuyên ngôn, tuyên bố · declaration
N1
宣戦
せんせん
tuyên chiến · declaration of war
N1
昭代
しょうだい
triều đại thịnh trị · glorious reign
N1
昭和
しょうわ
thời Chiêu Hòa (Showa) · Shōwa era (1926.12.25-1989.1.7)
N1
全廃
ぜんぱい
bãi bỏ hoàn toàn · total abolition
N1
廃業
はいぎょう
đóng cửa, thôi kinh doanh · discontinuation (of business)
N1
江に
えに
duyên phận · fate
N1
入江
いりえ
vịnh nhỏ, lạch · inlet
N1
下僚
かりょう
cấp dưới · subordinates
N1
吉い
よい
tốt · good
N1
吉日
きちじつ
ngày lành · lucky day
N1
盛大
せいだい
long trọng, hoành tráng · grand
N1
盛ん
さかん
thịnh vượng, phổ biến · prosperous
N1
上皇
じょうこう
thượng hoàng · retired emperor
N1
‹ Trước
1
2
…
90
91
92
…
170
171
Sau ›