漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
首塚
くびづか
mộ chôn thủ cấp · burial mound for severed heads
N1
致す
いたす
làm (khiêm nhường) · to do
N1
一致
いっち
sự nhất trí, trùng khớp · agreement
N1
繰る
くる
quấn, cuộn, lật (trang) · to reel
N1
繰入
くりいれ
sự chuyển vào (tiền) · inward transfer (of money)
N1
尾行
びこう
sự bám theo, theo dõi · shadow
N1
首尾
しゅび
đầu đuôi, kết quả · beginning and end
N1
描く
えがく
vẽ, miêu tả · to draw
N1
手描
てがき
vẽ tay · hand-drawn
N1
電鈴
でんれい
chuông điện · electric bell
N1
予鈴
よれい
chuông báo trước · bell signalling that work, class, etc. will formally begin shortly
N1
中盤
ちゅうばん
giai đoạn giữa · middle stage
N1
地盤
じばん
nền đất, nền tảng · ground
N1
中項
ちゅうこう
số hạng giữa · mean
N1
一項
いっこう
một mục, một khoản · an item
N1
喪中
もちゅう
đang để tang · in mourning
N1
お伴
おとも
người đi theo, bạn đồng hành · attendant
N1
伴う
ともなう
kèm theo, đi cùng · to accompany
N1
養成
ようせい
sự đào tạo · training
N1
養子
ようし
con nuôi · adopted child (usu. male)
N1
懸け
かけ
mua chịu, tín dụng · credit
N1
懸案
けんあん
vấn đề còn treo, chưa giải quyết · pending question
N1
街中
まちなか
trung tâm thành phố · downtown
N1
市街
しがい
khu phố, đô thị · urban areas
N1
‹ Trước
1
2
…
13
14
15
…
88
89
Sau ›