漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
衝く
つく
đâm, xông vào · to prick
N1
衝動
しょうどう
sự xung động, bốc đồng · impulse
N1
焦り
あせり
sự nôn nóng · impatience
N1
焦る
あせる
nóng vội, cuống · to be in a hurry
N1
奪う
うばう
cướp lấy · to take (by force)
N1
奪回
だっかい
sự giành lại · recovery
N1
災い
わざわい
tai họa · disaster
N1
戦災
せんさい
thiệt hại do chiến tranh · war damage
N1
浦人
うらびと
người sống ven biển · seaside dweller
N1
海浦
かいほ
bờ biển · seaside
N1
析出
せきしゅつ
sự tách ra, kết tủa · separation
N1
分析
ぶんせき
sự phân tích · analysis
N1
自称
じしょう
tự xưng · self-proclaimed
N1
公称
こうしょう
danh nghĩa, công bố chính thức · public announcement
N1
出納
すいとう
thu chi · receipts and expenditure (disbursements)
N1
納入
のうにゅう
sự nộp (thuế, phí), giao hàng · payment (of taxes, fees, etc.)
N1
樹立
じゅりつ
sự thiết lập, xác lập · establishment
N1
果樹
かじゅ
cây ăn quả · fruit tree
N1
挑発
ちょうはつ
sự khiêu khích · provocation
N1
挑戦
ちょうせん
sự thử thách, thách đấu · challenge
N1
至上
しじょう
tối thượng · supremacy
N1
至る
いたる
đạt đến, dẫn đến · to arrive at (e.g. a decision)
N1
一宗
いっしゅう
một tông phái · sect
N1
宗家
そうけ
dòng chính, gia tộc trưởng · head of family
N1
‹ Trước
1
2
…
16
17
18
…
88
89
Sau ›