漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
聖人
せいじん
thánh nhân · saint
N1
聖地
せいち
thánh địa · sacred place
N1
旨い
うまい
ngon, khéo · skillful
N1
本旨
ほんし
mục đích chính · main object
N1
川柳
せんりゅう
thơ senryū · senryū
N1
花柳
かりゅう
chốn lầu xanh · red-light district
N1
田舎
いなか
nông thôn, quê · rural area
N1
公舎
こうしゃ
nhà công vụ · official residence
N1
偽る
いつわる
nói dối, giả mạo · to lie
N1
偽金
にせがね
tiền giả · counterfeit money
N1
覇業
はぎょう
nghiệp bá, sự thống trị · domination
N1
覇者
はしゃ
kẻ bá chủ, nhà vô địch · supreme ruler
N1
不詳
ふしょう
không rõ · unknown
N1
詳言
しょうげん
nói chi tiết · detailed explanation
N1
大抵
たいてい
phần lớn, thường thì · mostly
N1
抵当
ていとう
thế chấp · mortgage
N1
脅し
おどし
lời đe dọa · threat
N1
脅す
おどす
đe dọa · to threaten
N1
茂み
しげみ
bụi rậm · thicket
N1
茂り
しげり
sự sum suê · growing thick
N1
国旗
こっき
quốc kỳ · national flag
N1
旗手
きしゅ
người cầm cờ · standard-bearer
N1
高距
こうきょ
độ cao so với mực nước biển · elevation (above sea level)
N1
距離
きょり
cự ly, khoảng cách · distance
N1
‹ Trước
1
2
…
24
25
26
…
88
89
Sau ›