漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
死霊
しりょう
hồn người chết · spirit of a dead person
N1
手帳
てちょう
sổ tay · notebook
N1
通帳
つうちょう
sổ tiết kiệm ngân hàng · passbook
N1
悔い
くい
sự hối hận · regret
N1
悔む
くやむ
tiếc thương; hối tiếc · to mourn
N1
上諭
じょうゆ
chiếu dụ của vua · imperial edict
N1
諭す
さとす
khuyên bảo cho hiểu · to make (someone) understand (a fault, mistake, etc.)
N1
惨め
みじめ
khổ sở, thảm hại · miserable
N1
惨事
さんじ
thảm họa · disaster
N1
虐め
いじめ
sự bắt nạt · bullying
N1
虐政
ぎゃくせい
chính sách hà khắc · tyranny
N1
翻す
ひるがえす
lật lại · to turn over
N1
翻る
ひるがえる
tung bay (trong gió) · to flutter (in the wind)
N1
墜死
ついし
rơi xuống chết · falling to one's death
N1
沼地
ぬまち
vùng đầm lầy · marshland
N1
沼田
ぬまた
ruộng lầy sâu · deep-mud paddy
N1
据る
すわる
ngồi yên, vững · to hold still
N1
据付
すえつけ
sự lắp đặt · installation
N1
肥し
こやし
phân bón · manure
N1
肥大
ひだい
phì đại, sưng to · swelling
N1
徐に
おもむろに
thong thả, chậm rãi · suddenly
N1
糖分
とうぶん
lượng đường · amount of sugar
N1
加糖
かとう
thêm đường · sweetening
N1
搭乗
とうじょう
lên máy bay, lên tàu · embarkation
N1
‹ Trước
1
2
…
38
39
40
…
88
89
Sau ›