漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
中瓶
ちゅうびん
chai cỡ vừa (bia) · medium-sized bottle (of beer)
N1
獄中
ごくちゅう
trong tù · during imprisonment
N1
地獄
じごく
địa ngục · hell realm
N1
尚お
なお
vẫn còn; hơn nữa · still
N1
阜頭
ふとう
bến tàu · pier
N1
肉阜
にくふ
mào thịt (của chim) · caruncle (of a bird)
N1
彫金
ちょうきん
chạm khắc kim loại · chasing
N1
穏当
おんとう
thỏa đáng, hợp lý · proper
N1
不穏
ふおん
bất ổn, bất an · disquieting
N1
顕れ
あらわれ
sự biểu hiện, hiện thân · embodiment
N1
顕す
あらわす
biểu hiện, thể hiện · to represent
N1
巧い
うまい
giỏi, khéo · skillful
N1
巧み
たくみ
khéo léo, tài tình · skillful
N1
矛先
ほこさき
mũi giáo, mũi nhọn công kích · point of a spear
N1
矛
ほこ
cây mâu, giáo cán dài · long-handled Chinese spear
N1
生垣
いけがき
hàng rào cây xanh · hedge
N1
人垣
ひとがき
bức tường người · wall of people
N1
欺く
あざむく
lừa dối, lừa gạt · to deceive
N1
釣り
つり
câu cá · fishing
N1
釣る
つる
câu (cá) · to fish
N1
円缶
まるがま
nồi hơi hình trụ · cylindrical boiler
N1
空缶
あきかん
lon rỗng · empty can
N1
一隻
いっせき
một chiếc thuyền · one boat
N1
隻手
せきしゅ
một tay · one hand
N1
‹ Trước
1
2
…
42
43
44
…
88
89
Sau ›