漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
起伏
きふく
nhấp nhô, thăng trầm · undulation
N1
持碁
じご
ván cờ hòa · jigo
N1
相碁
あいご
ván cờ vây ngang tài · go played by two equally skilled players
N1
民俗
みんぞく
phong tục dân gian · folk customs
N1
世俗
せぞく
thế tục · worldly things
N1
広漠
こうばく
bao la · vast
N1
空漠
くうばく
mênh mông trống trải · vast
N1
邪ま
よこしま
gian tà, xấu xa · wicked
N1
邪教
じゃきょう
tà giáo · heretical religion
N1
晶子
しょうし
vi tinh thể · crystallite
N1
晶化
しょうか
sự kết tinh · crystallization
N1
墨
すみ
mực tàu · sumi
N1
墨絵
すみえ
tranh thủy mặc · ink painting
N1
鎮主
ちんじゅ
thần hộ trì địa phương · local Shinto deity
N1
重鎮
じゅうちん
nhân vật trụ cột · leader
N1
洞見
どうけん
sự thấu hiểu, sáng suốt · insight
N1
履行
りこう
thực hiện (nghĩa vụ) · performance (of a duty)
N1
劣る
おとる
kém hơn · to be inferior to
N1
下劣
げれつ
đê tiện, hèn hạ · base
N1
支那
しな
Chi Na (Trung Quốc, cách gọi cũ) · China
N1
那落
ならく
địa ngục · Naraka
N1
殴る
なぐる
đấm, đánh · to strike
N1
殴打
おうだ
ẩu đả, đánh đập · hit
N1
妊娠
にんしん
mang thai · pregnancy
N1
‹ Trước
1
2
…
46
47
48
…
88
89
Sau ›