Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow

Từ vựng

Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.

地縛 じしばり rau diếp bò (Ixeris stolonifera) · creeping lettuce (Ixeris stolonifera) N1 暦月 れきげつ tháng theo lịch · calendar month N1 暦学 れきがく lịch học (môn nghiên cứu lịch) · study of the calendar N1 時宜 じぎ đúng lúc, thời cơ thích hợp · right time N1 盲人 もうじん người mù · blind person N1 盲目 もうもく mù lòa · blindness N1 生粋 きっすい thuần chủng, chính gốc · pure N1 国粋 こくすい quốc túy, tinh hoa dân tộc · national characteristics N1 辱め はずかしめ sự sỉ nhục · shame N1 分轄 ぶんかつ phân chia quyền quản lý · separate jurisdiction N1 統轄 とうかつ thống quản, quản lý chung · unification N1 猿人 えんじん vượn người · ape man N1 猿年 さるどし năm Thân (năm con khỉ) · year of the Monkey N1 弦月 げんげつ trăng khuyết (bán nguyệt) · half-moon N1 五弦 ごげん năm dây · five strings N1 窒化 ちっか nitrua hóa · nitridization N1 窒素 ちっそ nitơ · nitrogen (N) N1 炊事 すいじ việc nấu nướng · cooking N1 自炊 じすい tự nấu ăn · cooking for oneself N1 洪大 こうだい to lớn, vĩ đại · great N1 洪業 こうぎょう sự nghiệp lớn · glorious achievement N1 摂政 せっしょう nhiếp chính · regency N1 摂る とる ăn, dùng (bữa) · to have (e.g. lunch) N1 飽き あき sự chán · weariness N1