漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
慈母
じぼ
người mẹ hiền · affectionate mother
N1
伐つ
うつ
tấn công · to attack
N1
間伐
かんばつ
tỉa thưa rừng · periodic thinning (e.g. forest)
N1
糾す
ただす
tra xét, làm rõ · to ascertain
N1
糾合
きゅうごう
tập hợp, quy tụ · rally
N1
方墳
ほうふん
mộ gò vuông · flat-topped burial mound
N1
円墳
えんぷん
mộ gò tròn · round burial mound
N1
平坪
ひらつぼ
tsubo (đơn vị diện tích) · tsubo
N1
前坪
まえつぼ
quai trước của dép zori · frontal sandal strap (between the toes)
N1
紺ソ
こんソ
tất màu xanh tím than · navy-blue socks
N1
紺地
こんじ
nền xanh đậm · dark blue ground
N1
慌しい
あわただしい
vội vã, bận rộn · busy
N1
大慌て
おおあわて
cuống cuồng · great haste
N1
娯楽
ごらく
giải trí · amusement
N1
舌戦
ぜっせん
khẩu chiến · war of words
N1
演舌
えんぜつ
diễn thuyết · speech
N1
峡部
きょうぶ
eo (bộ phận hẹp) · isthmus
N1
地峡
ちきょう
eo đất · isthmus
N1
年俸
ねんぽう
lương năm · annual salary
N1
本俸
ほんぽう
lương cơ bản · regular salary
N1
七厘
しちりん
bếp lò than nhỏ · portable earthen charcoal brazier (for cooking)
N1
厘
り
một phần trăm · one-hundredth
N1
連峰
れんぽう
dãy núi · mountain range
N1
高峰
こうほう
núi cao · high mountain
N1
‹ Trước
1
2
…
58
59
60
…
88
89
Sau ›