Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow

Từ vựng

Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.

内偵 ないてい điều tra bí mật · secret investigation N1 偵察 ていさつ trinh sát · scouting N1 一喝 いっかつ quát một tiếng · sharp, loud rebuke N1 大喝 だいかつ quát lớn · shouting in a thunderous voice N1 敢行 かんこう quyết đoán thực hiện · decisive action N1 敢て あえて dám, cố ý · purposely (of something needless, unexpected or seemingly counterproductive, etc N1 胎生 たいせい thai sinh (đẻ con) · viviparity N1 発酵 はっこう lên men · fermentation N1 酵母 こうぼ men (nấm men) · yeast N1 憤り いきどおり sự phẫn nộ · resentment N1 憤る いきどおる phẫn nộ, tức giận · to be angry N1 豚足 とんそく chân giò lợn · pig's feet N1 土豚 つちぶた lợn đất (aardvark) · aardvark (Orycteropus afer) N1 遮る さえぎる cắt ngang, che chắn · to interrupt N1 間遮 あいしゃ quân cờ chặn chiếu (shogi) · piece placed to block opponent's check N1 中扉 なかとびら trang tiêu đề chương · chapter title page N1 開扉 かいひ mở cửa · opening a door N1 硫化 りゅうか lưu hóa · sulfuration N1 加硫 かりゅう lưu hóa cao su · vulcanizing (rubber) N1 赦し ゆるし sự tha thứ · pardon N1 赦す ゆるす tha thứ, cho phép · to permit N1 挫き くじき bong gân · sprain N1 挫く くじく làm trẹo; làm nản · to sprain N1 窃か ひそか lén lút, bí mật · secret N1