Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow

Từ vựng

Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.

交迭 こうてつ thay đổi nhân sự · change (of personnel) N1 挿す さす cắm vào · to insert N1 挿入 そうにゅう chèn vào · insertion N1 大嵐 おおあらし bão lớn · raging storm N1 嵐気 らんき hơi sương núi · mountain mist N1 環椎 かんつい đốt đội (đốt sống cổ thứ nhất) · atlas N1 つち cái vồ, cái búa · hammer N1 人絹 じんけん tơ nhân tạo · rayon N1 絹本 けんぽん lụa để vẽ tranh · silk canvas N1 陪都 ばいと kinh đô phụ · secondary capital city (of historical China) N1 陪食 ばいしょく dùng bữa cùng bề trên · dining with one's superior N1 解剖 かいぼう giải phẫu · dissection N1 剖検 ぼうけん khám nghiệm tử thi · autopsy N1 年譜 ねんぷ niên phổ, biên niên · chronological record N1 記譜 きふ ghi bản nhạc · writing a musical score N1 悠長 ゆうちょう thong thả, chậm rãi · leisurely N1 悠然 ゆうぜん điềm tĩnh, ung dung · calm N1 淑女 しゅくじょ thục nữ, quý bà · lady N1 私淑 ししゅく thầm tôn làm thầy · looking up to a person as one's own master or model N1 出帆 しゅっぱん giương buồm ra khơi · setting sail N1 主帆 しゅはん buồm chính · main sail N1 通暁 つうぎょう thông hiểu, thông thạo · well versed N1 今暁 こんぎょう sáng sớm nay · this morning (at dawn) N1 人傑 じんけつ nhân kiệt · great person N1