Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow

Từ vựng

Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.

下痢 げり tiêu chảy · diarrhea N1 赤痢 せきり bệnh lị · dysentery N1 庸人 ようじん người tầm thường · common man N1 中庸 ちゅうよう trung dung, đường giữa · middle way N1 金坑 きんこう mỏ vàng · gold mine N1 坑内 こうない trong hầm mỏ · within a pit or (mine) shaft N1 出藍 しゅつらん trò giỏi hơn thầy · pupil excelling his master N1 国賊 こくぞく kẻ phản quốc · traitor (to one's country) N1 山賊 さんぞく thổ phỉ, cướp núi · bandit N1 搾り しぼり kiểu nhuộm vải buộc thắt (shibori) · shibori N1 搾る しぼる vắt (khăn, giẻ) · to wring (towel, rag) N1 上臼 うわうす thớt cối trên · upper millstone N1 平臼 ひらうす cối xay đá quay tay · horizontal stone hand mill N1 畔道 あぜみち đường bờ ruộng · (raised) footpath between rice fields N1 橋畔 きょうはん đầu cầu, chân cầu · approach to a bridge N1 唄う うたう hát · to sing N1 地唄 じうた dân ca địa phương (jiuta) · (style of) folk song N1 孔子 こうし Khổng Tử · Confucius N1 気孔 きこう lỗ khí, lỗ chân lông · pore N1 風呂 ふろ bồn tắm · bath N1 野呂間 のろま kẻ chậm chạp, đần độn · blockhead N1 拷問 ごうもん tra tấn · torture N1 拷問台 ごうもんだい giá tra tấn · rack (torture device) N1 お嬢 おじょう con gái (người khác), tiểu thư · (another's) daughter N1