漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
✕
🔍
EN
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Login
Register
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
Vocabulary
Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.
All
N5
N4
N3
N2
N1
冥界
めいかい
hades · âm phủ, cõi chết
N1
壱
いち
one · một (chữ viết kép)
N1
壱越
いちこつ
fundamental tone in the traditional Japanese 12-tone scale (approx. D) · âm chủ Ichikotsu (thang âm cổ Nhật)
N1
瑠璃
るり
lapis lazuli · ngọc lưu ly
N1
大瑠璃
おおるり
blue-and-white flycatcher (Cyanoptila cyanomelana) · chim đớp ruồi xanh
N1
侯国
こうこく
marquisate · nước chư hầu, hầu quốc
N1
公侯
こうこう
princes and marquises · công hầu
N1
東麓
とうろく
eastern foot (of a mountain) · chân núi phía đông
N1
山麓
さんろく
foot of a mountain · chân núi
N1
円弧
えんこ
arc · cung tròn
N1
弧度
こど
degree of curvature · độ cong, radian
N1
稽首
けいしゅ
bowing to the floor · cúi rạp đầu lạy
N1
無稽
むけい
unfounded · vô căn cứ, hoang đường
N1
蹴り
けり
kick · cú đá
N1
蹴る
ける
to kick · đá
N1
訃報
ふほう
news of someone's death · tin báo tử
N1
訃音
ふおん
report of a death · tin người mất
N1
蓋う
おおう
to cover · che phủ
N1
蓋し
けだし
certainly · quả thực, có lẽ
N1
畏れ
おそれ
fear · nỗi sợ, sự kính sợ
N1
畏い
かしこい
wise · khôn ngoan, đáng kính
N1
喉元
のどもと
throat · cổ họng
N1
喉頭
こうとう
larynx · thanh quản
N1
日附
ひづけ
date · ngày tháng
N1
‹ Prev
1
2
…
78
79
80
…
88
89
Next ›