漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
行司
ぎょうじ
trọng tài (sumo) · referee
N3
司る
つかさどる
cai quản, phụ trách · to be in charge of
N3
測る
はかる
đo · to measure
N3
測定
そくてい
sự đo lường · measurement
N3
豊か
ゆたか
dồi dào, giàu có · abundant
N3
豊年
ほうねん
năm được mùa · fruitful year
N3
善い
よい
tốt, thiện · good
N3
最善
さいぜん
tốt nhất, hết sức mình · the very best
N3
新婚
しんこん
tân hôn, mới cưới · newly-wed
N3
婚約
こんやく
sự đính hôn · engagement
N3
厚い
あつい
dày · thick
N3
厚さ
あつさ
độ dày · thickness
N3
‹ Trước
1
2
…
28
29
30
31
32
Sau ›