漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
✕
🔍
日本語
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
ログイン
登録
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
語彙
JLPTレベル別に語彙を学ぼう。
すべて
N5
N4
N3
N2
N1
天気
てんき
weather · thời tiết
N5
空
そら
sky · bầu trời
N5
空港
くうこう
airport · sân bay
N5
雨
あめ
rain · mưa
N5
元気
げんき
energetic · khỏe mạnh
N5
花
はな
flower · hoa
N5
見る
みる
to see; to watch · xem
N5
食べる
たべる
to eat · ăn
N5
食事
しょくじ
meal · bữa ăn
N5
飲む
のむ
to drink · uống
N5
飲み物
のみもの
beverage · đồ uống
N5
行く
いく
to go · đi
N5
旅行
りょこう
travel · du lịch
N5
来る
くる
to come · đến
N5
来年
らいねん
next year · năm sau
N5
言う
いう
to say · nói
N5
言葉
ことば
word; language · từ ngữ
N5
話す
はなす
to speak · nói chuyện
N5
電話
でんわ
telephone · điện thoại
N5
聞く
きく
to listen; to ask · nghe; hỏi
N5
新聞
しんぶん
newspaper · báo
N5
書く
かく
to write · viết
N5
辞書
じしょ
dictionary · từ điển
N5
読む
よむ
to read · đọc
N5
‹ 前へ
1
2
3
4
5
6
7
8
次へ ›