漢よ
Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow

Từ vựng

Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.

全滅 ぜんめつ bị tiêu diệt hoàn toàn · total destruction N1 国礎 こくそ nền tảng quốc gia · pillar of state N1 定礎 ていそ đặt đá móng · laying a cornerstone (foundation stone) N1 腐る くさる thối, hỏng · to rot N1 腐す くさす chê bai · to speak ill of N1 脚本 きゃくほん kịch bản · script N1 行脚 あんぎゃ hành cước, du hành khất thực · pilgrimage N1 潮時 しおどき lúc con nước, thời điểm thích hợp · tidal hour N1 高潮 こうちょう triều cường · high tide N1 出梅 つゆあけ hết mùa mưa · end of the rainy season N1 入梅 つゆいり vào mùa mưa · entering the rainy season N1 尽す つくす dốc hết, tận lực · to use up N1 尽く ことごとく tất cả, hoàn toàn · altogether N1 僕ら ぼくら chúng tôi, bọn tớ · we N1 下僕 げぼく đầy tớ, người hầu · manservant N1 山桜 やまざくら anh đào núi · mountain cherry (Cerasus jamasakura) N1 夜桜 よざくら hoa anh đào về đêm · cherry blossoms at night N1 滑る すべる trượt · to slide N1 孤立 こりつ cô lập · isolation N1 孤軍 こぐん cánh quân đơn độc · lone (isolated) force N1 炎上 えんじょう bốc cháy · going up in flames N1 脳炎 のうえん viêm não · brain inflammation N1 国賠 こくばい bồi thường nhà nước · state indemnity N1 賠責 ばいせき bảo hiểm trách nhiệm bồi thường · liability insurance N1