漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
続ける
つづける
tiếp tục làm · to keep doing
N4
変える
かえる
thay đổi · to change
N4
変な
へんな
kỳ lạ · strange
N4
変化
へんか
sự thay đổi · change
N4
文化
ぶんか
văn hóa · culture
N4
決める
きめる
quyết định · to decide
N4
決まる
きまる
được quyết định · to be decided
N4
予定
よてい
kế hoạch · plan; schedule
N4
決定
けってい
quyết định · decision
N4
質問
しつもん
câu hỏi · question
N4
品質
ひんしつ
chất lượng · quality
N4
問題
もんだい
vấn đề · problem
N4
答え
こたえ
câu trả lời · answer
N4
答える
こたえる
trả lời · to answer
N4
用事
ようじ
việc cần làm · errand; business
N4
使用
しよう
sử dụng · use
N4
悪い
わるい
xấu · bad
N4
意地悪
いじわる
ác ý · mean; spiteful
N4
病気
びょうき
bệnh tật · illness
N5
病院
びょういん
bệnh viện · hospital
N5
美容院
びよういん
tiệm làm đẹp · beauty salon
N4
医者
いしゃ
bác sĩ · doctor
N5
医学
いがく
y học · medicine (study)
N4
若者
わかもの
người trẻ · young person
N4
‹ Trước
1
2
…
10
11
12
…
170
171
Sau ›