Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow

Từ vựng

Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.

准行 じゅんこう noi theo (tiêu chuẩn, tiền lệ) · following (a standard, precedent, etc.) N1 准州 じゅんしゅう vùng lãnh thổ (chưa thành bang) · territory N1 奨め すすめ lời khuyên · recommendation N1 選奨 せんしょう tuyển chọn khen thưởng · recommendation N1 浸す ひたす ngâm · to soak N1 浸る ひたる ngâm mình; đắm chìm · to be soaked in N1 剰す あます để dư · to save N1 剰え あまつさえ hơn nữa, lại còn · besides N1 大胆 だいたん táo bạo, gan dạ · bold N1 胆力 たんりょく sự gan dạ · courage N1 合繊 ごうせん sợi tổng hợp · synthetic fiber N1 繊手 せんしゅ bàn tay thon · slender hand N1 一駒 ひとコマ một cảnh, một khung hình · one scene N1 間駒 あいごま quân cờ chặn chiếu tướng · piece placed to block opponent's check N1 虚心 きょしん tâm rộng mở, không định kiến · open-minded N1 虚無 きょむ hư vô · nihility N1 言霊 ことだま sức mạnh linh thiêng của lời nói · mystical power inherent in words N1 死霊 しりょう hồn người chết · spirit of a dead person N1 手帳 てちょう sổ tay · notebook N1 通帳 つうちょう sổ tiết kiệm ngân hàng · passbook N1 悔い くい sự hối hận · regret N1 悔む くやむ tiếc thương; hối tiếc · to mourn N1 上諭 じょうゆ chiếu dụ của vua · imperial edict N1 諭す さとす khuyên bảo cho hiểu · to make (someone) understand (a fault, mistake, etc.) N1