漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
平坪
ひらつぼ
tsubo (đơn vị diện tích) · tsubo
N1
前坪
まえつぼ
quai trước của dép zori · frontal sandal strap (between the toes)
N1
紺ソ
こんソ
tất màu xanh tím than · navy-blue socks
N1
紺地
こんじ
nền xanh đậm · dark blue ground
N1
慌しい
あわただしい
vội vã, bận rộn · busy
N1
大慌て
おおあわて
cuống cuồng · great haste
N1
娯楽
ごらく
giải trí · amusement
N1
舌戦
ぜっせん
khẩu chiến · war of words
N1
演舌
えんぜつ
diễn thuyết · speech
N1
峡部
きょうぶ
eo (bộ phận hẹp) · isthmus
N1
地峡
ちきょう
eo đất · isthmus
N1
年俸
ねんぽう
lương năm · annual salary
N1
本俸
ほんぽう
lương cơ bản · regular salary
N1
七厘
しちりん
bếp lò than nhỏ · portable earthen charcoal brazier (for cooking)
N1
厘
り
một phần trăm · one-hundredth
N1
連峰
れんぽう
dãy núi · mountain range
N1
高峰
こうほう
núi cao · high mountain
N1
醸す
かもす
ủ (rượu sake) · to brew (sake, etc.)
N1
醸成
じょうせい
ủ, lên men; hun đúc · brewing
N1
弔う
とむらう
thương tiếc, làm lễ cho người chết · to mourn for
N1
弔問
ちょうもん
viếng tang · condolence call
N1
乙子
おとご
con út · last child
N1
不乙
ふいつ
thân ái (lời cuối thư) · Very sincerely yours
N1
出汁
だし
nước dùng dashi · dashi
N1
‹ Trước
1
2
…
140
141
142
…
170
171
Sau ›