Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow

Từ vựng

Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.

3曹 さんそう trung sĩ (Lục quân Tự vệ Nhật) · sergeant (JGSDF) N1 曹長 そうちょう thượng sĩ · master sergeant N1 詠う うたう ngâm, hát · to sing N1 詠む よむ sáng tác (thơ waka) · to compose (a Japanese poem) N1 卑見 ひけん ý kiến hèn mọn (khiêm tốn) · my humble opinion N1 下卑 げび sự thô tục · vulgarity N1 侮り あなどり sự khinh thường · contempt N1 侮る あなどる coi thường, xem nhẹ · to disdain N1 鋳る いる đúc · to cast N1 鋳金 ちゅうきん nghề đúc kim loại · casting N1 一抹 いちまつ một chút, thoáng (buồn, lo) · a touch (of sadness, unease, etc.) N1 抹消 まっしょう xóa bỏ · erasure N1 中尉 ちゅうい trung úy · first lieutenant N1 1尉 いちい đại úy (Lục quân, Không quân Tự vệ) · captain (JASDF, JGSDF) N1 隷下 れいか thuộc hạ, cấp dưới · subordinates N1 隷書 れいしょ lệ thư (kiểu chữ cổ) · clerical script (ancient, highly angular style of kanji) N1 戦禍 せんか thiệt hại do chiến tranh · war damage N1 禍害 かがい tai họa · evil N1 酪農 らくのう chăn nuôi bò sữa · dairy farming N1 製酪 せいらく chế biến sữa (bơ, phô mai) · dairy production (butter, cheese, etc.) N1 水茎 みずぐき bút lông, nét bút · writing brush N1 球茎 きゅうけい thân hành, củ · corm N1 汎発 はんぱつ phát tán rộng (dịch bệnh) · pandemic N1 汎米 はんべい Liên Mỹ, toàn châu Mỹ · Pan-American N1