漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
牙
きば
răng nanh · tusk
N1
謹み
つつしみ
sự khiêm tốn, dè dặt · modesty
N1
謹む
つつしむ
thận trọng, kiêng giữ · to be careful
N1
瞳子
どうし
con ngươi · pupil (of the eye)
N1
散瞳
さんどう
giãn đồng tử · mydriasis
N1
湧く
わく
trào ra, phun lên · to well (up)
N1
湧き
わき
sự trào ra · welling (up)
N1
窯業
ようぎょう
ngành gốm sứ · ceramics
N1
窯場
かまば
xưởng gốm có lò nung · kiln-equipped pottery workshop
N1
過褒
かほう
khen quá lời · excessive praise
N1
褒状
ほうじょう
giấy khen · certificate of merit
N1
醜い
みにくい
xấu xí · ugly
N1
醜体
しゅうたい
hành vi đáng xấu hổ · disgraceful behavior
N1
一升
いっしょう
một thăng (khoảng 1,8 lít) · one shō (approx. 1.8 litres)
N1
升目
ますめ
ô vuông, ô kẻ · measure
N1
殉国
じゅんこく
hy sinh vì nước · dying for one's country
N1
殉教
じゅんきょう
tử vì đạo · martyrdom
N1
煩い
うるさい
ồn ào, phiền · noisy
N1
煩う
わずらう
lo lắng, phiền muộn · to worry (about)
N1
手枕
てまくら
gối đầu lên tay · using one's arm as a pillow
N1
水枕
みずまくら
gối nước · water-filled pillow
N1
弾劾
だんがい
luận tội, đàn hặc · impeachment
N1
劾奏
がいそう
tâu vua tố tội quan lại · report of an official's offence to the emperor (offense)
N1
堕す
だす
sa đọa, trở nên tệ hại · to degenerate
N1
‹ Trước
1
2
…
152
153
154
…
170
171
Sau ›