Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow

Từ vựng

Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.

韻事 いんじ thú phong nhã (thơ ca) · artistic pursuits N1 韻文 いんぶん văn vần · verse N1 霜害 そうがい thiệt hại do sương giá · frost damage N1 除霜 じょそう phá băng, xả đá · defrosting N1 お餅 おもち bánh mochi · mochi N1 画餅 がべい bánh vẽ (thứ vô dụng) · something useless N1 硝子 ガラス thủy tinh, kính · glass N1 硝化 しょうか nitrat hóa · nitrification N1 箸置 はしおき gác đũa · chopstick rest N1 割箸 わりばし đũa dùng một lần · dispensable chopsticks N1 勅意 ちょくい ý chỉ của vua · meaning or gist of a decree N1 勅書 ちょくしょ chiếu thư của vua · imperial rescript N1 出棺 しゅっかん đưa linh cữu ra khỏi nhà · carrying out a coffin N1 入棺 にゅうかん nhập quan, khâm liệm · placing in the coffin N1 儒者 じゅしゃ nhà nho · Confucianist N1 儒生 じゅせい nho sinh · Confucian scholar N1 一斑 いっぱん một phần (của tổng thể) · single part (of a whole) N1 斑点 はんてん đốm, vết lấm tấm · (scattered) spots N1 真摯 しんし chân thành, nghiêm túc · sincere N1 愁い うれい nỗi buồn · sorrow N1 愁訴 しゅうそ lời than phiền (về đau đớn) · complaint (of pain, suffering, etc.) N1 高楼 こうろう lầu cao · tall building N1 画楼 がろう lầu son chạm trổ · high decorated building N1 眉間 みけん giữa hai lông mày · brow N1