漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
総計
そうけい
tổng cộng · grand total
N2
増加
ぞうか
sự gia tăng · increase
N2
増える
ふえる
tăng lên · to increase
N2
貿易
ぼうえき
thương mại · trade
N2
貿易会社
ぼうえきがいしゃ
công ty thương mại · trading company
N2
指導
しどう
chỉ đạo · guidance, coaching
N2
導入
どうにゅう
sự đưa vào · introduction
N2
健康
けんこう
sức khỏe · health
N2
健康診断
けんこうしんだん
khám sức khỏe · medical checkup
N2
保存
ほぞん
lưu trữ · preservation, saving
N2
保護
ほご
bảo hộ · protection
N2
看護師
かんごし
y tá · nurse
N2
財産
ざいさん
tài sản · property, assets
N2
財布
さいふ
ví tiền · wallet
N2
税金
ぜいきん
tiền thuế · tax, duty
N2
消費税
しょうひぜい
thuế tiêu dùng · consumption tax
N2
乗車券
じょうしゃけん
vé xe · passenger ticket
N2
入場券
にゅうじょうけん
vé vào cửa · admission ticket
N2
金額
きんがく
số tiền · amount of money
N2
半額
はんがく
nửa giá · half price
N2
伝統
でんとう
truyền thống · tradition
N2
大統領
だいとうりょう
tổng thống · president
N2
領事館
りょうじかん
lãnh sự quán · consulate
N2
地域
ちいき
khu vực · region, area
N2
‹ Trước
1
2
…
20
21
22
…
170
171
Sau ›