漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
事務
じむ
công việc văn phòng · office work
N3
外務
がいむ
ngoại vụ, ngoại giao · foreign affairs
N3
公言
こうげん
tuyên bố công khai · declaration
N3
公開
こうかい
công khai, mở cửa cho công chúng · opening to the public
N3
協会
きょうかい
hiệp hội · association
N3
生協
せいきょう
hợp tác xã tiêu dùng · co-op
N3
調和
ちょうわ
sự hài hòa, điều hòa · harmony
N3
平和
へいわ
hòa bình · peace
N3
平日
へいじつ
ngày thường · weekday
N3
平年
へいねん
năm thường (không nhuận) · non-leap year
N3
加入
かにゅう
gia nhập · joining (a club, organization, etc.)
N3
参加
さんか
tham gia · participation
N3
設定
せってい
thiết lập, cài đặt · establishment
N3
設立
せつりつ
thành lập · establishment
N3
改新
かいしん
cải cách, đổi mới · reformation
N3
改正
かいせい
sửa đổi (luật, quy định) · revision
N3
初め
はじめ
lúc đầu, sự bắt đầu · beginning
N3
初日
しょにち
ngày đầu tiên · first day
N3
指す
さす
chỉ, trỏ · to point
N3
指定
してい
chỉ định · designation
N3
人権
じんけん
nhân quyền · human rights
N3
政権
せいけん
chính quyền · (political) administration
N3
第一
だいいち
thứ nhất, trước hết · first
N3
第二
だいに
thứ hai · second
N3
‹ Trước
1
2
…
39
40
41
…
170
171
Sau ›