漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
気圧
きあつ
khí áp · atmospheric pressure
N3
芸人
げいにん
nghệ sĩ hài · (TV) comedian
N3
芸者
げいしゃ
geisha · geisha
N3
許し
ゆるし
sự tha thứ, sự cho phép · pardon
N3
許す
ゆるす
cho phép; tha thứ · to permit
N3
分署
ぶんしょ
phân cục, đồn nhánh · substation
N3
署長
しょちょう
trưởng đồn (cảnh sát) · chief (of police)
N3
抜く
ぬく
nhổ, rút ra · to pull out
N3
抜き
ぬき
sự bỏ ra, không có · leaving out
N3
伸び
のび
sự tăng trưởng, vươn vai · growth
N3
伸し
のし
sự kéo dài, vươn ra · stretching
N3
留る
とまる
dừng lại · to stop (moving)
N3
留学
りゅうがく
du học · studying abroad
N3
停年
ていねん
tuổi nghỉ hưu · (compulsory) retirement age
N3
停戦
ていせん
đình chiến · armistice
N3
爆発
ばくはつ
vụ nổ · explosion
N3
原爆
げんばく
bom nguyên tử · atomic bomb
N3
大陸
たいりく
lục địa · continent
N3
上陸
じょうりく
sự đổ bộ, lên bờ · landing
N3
玉子
たまご
trứng · eggs
N3
目玉
めだま
nhãn cầu, con ngươi · eyeball
N3
波長
はちょう
bước sóng · wavelength
N3
高波
たかなみ
sóng lớn · high waves
N3
一帯
いったい
cả vùng · whole area
N3
‹ Trước
1
2
…
59
60
61
…
170
171
Sau ›