漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
最善
さいぜん
tốt nhất, hết sức mình · the very best
N3
新婚
しんこん
tân hôn, mới cưới · newly-wed
N3
婚約
こんやく
sự đính hôn · engagement
N3
厚い
あつい
dày · thick
N3
厚さ
あつさ
độ dày · thickness
N3
喜び
よろこび
niềm vui · joy
N2
大喜
おおよろこび
niềm vui lớn, mừng rỡ · great joy
N2
年齢
ねんれい
tuổi · age
N2
月齢
げつれい
tuổi của trăng · age of the Moon
N2
囲み
かこみ
vòng vây, khung · enclosure
N2
囲い
かこい
hàng rào, vòng rào · enclosure
N2
卒る
おわる
kết thúc · to end
N2
大卒
だいそつ
tốt nghiệp đại học · university graduate
N2
戦略
せんりゃく
chiến lược · strategy
N2
中略
ちゅうりゃく
lược bỏ đoạn giữa · omission (of middle part of a text)
N2
承る
うけたまわる
nghe, tiếp nhận (khiêm nhường) · to hear
N2
領承
りょうしょう
sự chấp nhận, đồng ý · acknowledgement
N2
浮き
うき
phao, sự nổi · floating
N2
浮く
うく
nổi · to float
N2
順に
じゅんに
theo thứ tự, lần lượt · in order
N2
手順
てじゅん
trình tự, quy trình · process
N2
絶つ
たつ
cắt đứt · to sever
N2
中絶
ちゅうぜつ
sự phá thai; sự gián đoạn · abortion
N2
岩間
いわま
giữa các khe đá · among rocks
N2
‹ Trước
1
2
…
61
62
63
…
170
171
Sau ›