漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
地下鉄
ちかてつ
tàu điện ngầm · subway
N5
左
ひだり
bên trái · left
N5
左手
ひだりて
tay trái · left hand
N5
右
みぎ
bên phải · right
N5
右手
みぎて
tay phải · right hand
N5
中
なか
bên trong · inside
N5
中国
ちゅうごく
Trung Quốc · China
N5
外
そと
bên ngoài · outside
N5
外国人
がいこくじん
người nước ngoài · foreigner
N5
前
まえ
phía trước · before; front
N5
午前
ごぜん
buổi sáng · morning; AM
N5
後で
あとで
sau này · later
N5
午後
ごご
buổi chiều · afternoon; PM
N5
白い
しろい
màu trắng · white
N5
白色
しろいろ
màu trắng · white color
N5
黒い
くろい
màu đen · black
N5
黒板
こくばん
bảng đen · blackboard
N4
赤い
あかい
màu đỏ · red
N5
赤ちゃん
あかちゃん
em bé · baby
N5
青い
あおい
màu xanh dương · blue
N5
青空
あおぞら
bầu trời xanh · blue sky
N4
車
くるま
xe hơi · car
N5
電車
でんしゃ
tàu điện · train
N5
先週
せんしゅう
tuần trước · last week
N5
‹ Trước
1
2
…
6
7
8
…
170
171
Sau ›