漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
賃金
ちんぎん
tiền lương · wages
N2
家賃
やちん
tiền thuê nhà · rent
N2
紹述
しょうじゅつ
kế thừa, tiếp nối · following (works, thoughts, etc. of another)
N2
紹介
しょうかい
giới thiệu · introduction
N2
草原
そうげん
thảo nguyên, đồng cỏ · grassy field
N2
草案
そうあん
bản thảo · draft (for a speech, bill, etc.)
N2
雇い
やとい
người làm thuê · employee
N2
雇う
やとう
thuê, mướn · to employ
N2
暮れ
くれ
hoàng hôn, cuối (năm) · sunset
N2
暮し
くらし
cuộc sống, sinh hoạt · (way of) life
N2
替え
かえ
sự thay đổi · change
N2
替り
かわり
người, vật thay thế · substitute
N2
預金
よきん
tiền gửi (ngân hàng) · deposit
N2
預防
よぼう
phòng ngừa · prevention
N2
書簡
しょかん
thư từ · letter
N2
簡裁
かんさい
tòa án giản lược · summary court
N2
記章
きしょう
huy hiệu, huy chương · medal
N2
文章
ぶんしょう
văn chương, bài viết · writing
N2
一律
いちりつ
đồng loạt, như nhau · uniform
N2
自律
じりつ
tự chủ, tự lập · autonomy
N2
贈る
おくる
tặng (quà) · to give (as a gift)
N2
贈主
おくりぬし
người tặng quà · sender (of a present)
N2
照る
てる
chiếu sáng · to shine
N2
照会
しょうかい
hỏi thăm, tra cứu · inquiry
N2
‹ Trước
1
2
…
69
70
71
…
170
171
Sau ›