漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
長机
ながづくえ
bàn dài · long desk
N2
机上
きじょう
trên bàn; lý thuyết suông · on the desk
N2
地膚
じはだ
da, mặt đất trần · texture
N2
山膚
やまはだ
sườn núi · mountain's surface
N2
濯ぎ
すすぎ
sự xả nước (giặt) · rinsing
N2
濯ぐ
すすぐ
xả, súc, rửa · to rinse
N2
子猫
こねこ
mèo con · kitten
N2
小猫
こねこ
mèo con · kitten
N2
石塔
せきとう
tháp đá · stone tower
N2
鉄塔
てっとう
tháp sắt, cột điện cao thế · steel tower
N2
沸す
わかす
đun sôi · to boil
N2
沸く
わく
sôi, nóng lên · to grow hot (e.g. water)
N2
灰分
かいぶん
tro (thành phần) · ash
N2
灰土
かいど
tro và đất · ashes and earth
N2
菓子
かし
bánh kẹo · confectionery
N2
帽子
ぼうし
mũ · hat
N2
学帽
がくぼう
mũ học sinh · school cap
N2
枯死
こし
chết khô · withering
N2
枯木
かれき
cây khô · dead tree
N2
涼む
すずむ
hóng mát · to cool oneself
N2
涼気
りょうき
khí mát · cool air
N2
同舟
どうしゅう
người cùng thuyền · shipmates
N2
小舟
こぶね
thuyền nhỏ · small boat
N2
赤貝
あかがい
sò huyết · blood clam (Scapharca broughtonii)
N2
‹ Trước
1
2
…
83
84
85
…
170
171
Sau ›